kì họp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiên họp chính thức của một cơ quan hoặc tổ chức: "kì họp" chỉ một khoảng thời gian nhất định trong đó một cơ quan (như quốc hội, hội đồng, ủy ban) tiến hành các phiên họp để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.
- Buổi họp định kỳ: "kì họp" cũng được dùng để chỉ các buổi họp diễn ra theo lịch trình cố định, thường là hàng năm hoặc theo nhiệm kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kì họp thứ nhất của Quốc hội khóa XV đã khai mạc. (Phiên họp chính thức đầu tiên của Quốc hội nhiệm kỳ 15 đã bắt đầu.)
- Hội đồng nhân dân tổ chức kì họp bất thường để bàn về ngân sách. (Hội đồng nhân dân họp ngoài kế hoạch để thảo luận về vấn đề ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kì họp chuyên đề": phiên họp tập trung vào một chủ đề cụ thể.
- Kì họp chuyên đề về giáo dục đã thu hút nhiều đại biểu. (Phiên họp chuyên bàn về giáo dục đã có nhiều người tham dự.)
"kì họp cuối năm": phiên họp diễn ra vào cuối năm để tổng kết hoạt động.
- Các ban ngành đang chuẩn bị cho kì họp cuối năm. (Các cơ quan đang sắp xếp cho phiên họp tổng kết cuối năm.)
Biến thể và từ gần giống
Phiên họp (danh từ): một buổi họp cụ thể trong kì họp.
- Phiên họp sáng nay kéo dài hơn dự kiến. (Buổi họp buổi sáng kéo dài lâu hơn dự tính.)
Kì họp thường lệ (danh từ): kì họp diễn ra theo định kỳ thông thường.
- Kì họp thường lệ của hội đồng được tổ chức vào tháng 5 hàng năm. (Phiên họp định kỳ của hội đồng diễn ra vào tháng 5 mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Hội nghị: cuộc họp lớn của nhiều người để thảo luận vấn đề chung.
- Phiên họp: buổi họp cụ thể, thường là một phần của kì họp.
Thành ngữ liên quan
- Kì họp bất thường: kì họp được triệu tập ngoài lịch trình thông thường để giải quyết vấn đề khẩn cấp.
- Quốc hội đã triệu tập kì họp bất thường để thông qua luật cấp bách. (Quốc hội họp ngoài kế hoạch để phê duyệt luật khẩn cấp.)